UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2025

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
4/3 ÂLCanh TýTrực Thu
2Hắc đạo
5/3 ÂLTân SửuTrực Khai
3Hoàng đạo
6/3 ÂLNhâm DầnTrực Bế
4Hắc đạo
7/3 ÂLQuý MãoTrực Bế
5Hoàng đạo
8/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến
6Hoàng đạo
9/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ
7Hắc đạo
10/3 ÂLBính NgọTrực Mãn
8Hắc đạo
11/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình
9Hoàng đạo
12/3 ÂLMậu ThânTrực Định
10Hoàng đạo
13/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp
11Hắc đạo
14/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá
12Hoàng đạo
15/3 ÂLTân HợiTrực Nguy
13Hắc đạo
16/3 ÂLNhâm TýTrực Thành
14Hắc đạo
17/3 ÂLQuý SửuTrực Thu
15Hoàng đạo
18/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai
16Hắc đạo
19/3 ÂLẤt MãoTrực Bế
17Hoàng đạo
20/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến
18Hoàng đạo
21/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ
19Hắc đạo
22/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn
20Hắc đạo
23/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình
21Hoàng đạo
24/3 ÂLCanh ThânTrực Định
22Hoàng đạo
25/3 ÂLTân DậuTrực Chấp
23Hắc đạo
26/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá
24Hoàng đạo
27/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy
25Hắc đạo
28/3 ÂLGiáp TýTrực Thành
26Hắc đạo
29/3 ÂLẤt SửuTrực Thu
27Hoàng đạo
30/3 ÂLBính DầnTrực Khai
28Hắc đạo
1/4 ÂLĐinh MãoTrực Bế
29Hoàng đạo
2/4 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
30Hắc đạo
3/4 ÂLKỷ TỵTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2025 | Tử Vi Hàng Ngày