Tra cứu UTC+7 Việt Nam
Tháng 5/ 2025
Chọn một ngày để xem Can Chi, Hoàng/Hắc đạo, giờ xuất hành và tuổi hợp.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
4/4 ÂLCanh NgọTrực Mãn2Hoàng đạo
5/4 ÂLTân MùiTrực Bình3Hắc đạo
6/4 ÂLNhâm ThânTrực Định4Hắc đạo
7/4 ÂLQuý DậuTrực Chấp5Hoàng đạo
8/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp6Hoàng đạo
9/4 ÂLẤt HợiTrực Phá7Hắc đạo
10/4 ÂLBính TýTrực Nguy8Hoàng đạo
11/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành9Hắc đạo
12/4 ÂLMậu DầnTrực Thu10Hắc đạo
13/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai11Hoàng đạo
14/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế12Hắc đạo
15/4 ÂLTân TỵTrực Kiến13Hoàng đạo
16/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ14Hoàng đạo
17/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn15Hắc đạo
18/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình16Hắc đạo
19/4 ÂLẤt DậuTrực Định17Hoàng đạo
20/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp18Hoàng đạo
21/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá19Hắc đạo
22/4 ÂLMậu TýTrực Nguy20Hoàng đạo
23/4 ÂLKỷ SửuTrực Thành21Hắc đạo
24/4 ÂLCanh DầnTrực Thu22Hắc đạo
25/4 ÂLTân MãoTrực Khai23Hoàng đạo
26/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế24Hắc đạo
27/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến25Hoàng đạo
28/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ26Hoàng đạo
29/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn27Hoàng đạo
1/5 ÂLBính ThânTrực Bình28Hoàng đạo
2/5 ÂLĐinh DậuTrực Định29Hắc đạo
3/5 ÂLMậu TuấtTrực Chấp30Hắc đạo
4/5 ÂLKỷ HợiTrực Phá31Hoàng đạo
5/5 ÂLCanh TýTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.