Tra cứu UTC+7 Việt Nam
Tháng 6/ 2025
Chọn một ngày để xem Can Chi, Hoàng/Hắc đạo, giờ xuất hành và tuổi hợp.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
6/5 ÂLTân SửuTrực Thành2Hắc đạo
7/5 ÂLNhâm DầnTrực Thu3Hoàng đạo
8/5 ÂLQuý MãoTrực Khai4Hắc đạo
9/5 ÂLGiáp ThìnTrực Bế5Hắc đạo
10/5 ÂLẤt TỵTrực Bế6Hoàng đạo
11/5 ÂLBính NgọTrực Kiến7Hắc đạo
12/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ8Hoàng đạo
13/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn9Hoàng đạo
14/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình10Hắc đạo
15/5 ÂLCanh TuấtTrực Định11Hắc đạo
16/5 ÂLTân HợiTrực Chấp12Hoàng đạo
17/5 ÂLNhâm TýTrực Phá13Hoàng đạo
18/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy14Hắc đạo
19/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành15Hoàng đạo
20/5 ÂLẤt MãoTrực Thu16Hắc đạo
21/5 ÂLBính ThìnTrực Khai17Hắc đạo
22/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế18Hoàng đạo
23/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến19Hắc đạo
24/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ20Hoàng đạo
25/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn21Hoàng đạo
26/5 ÂLTân DậuTrực Bình22Hắc đạo
27/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định23Hắc đạo
28/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp24Hoàng đạo
29/5 ÂLGiáp TýTrực Phá25Hắc đạo
1/6 ÂLẤt SửuTrực Nguy26Hoàng đạo
2/6 ÂLBính DầnTrực Thành27Hoàng đạo
3/6 ÂLĐinh MãoTrực Thu28Hắc đạo
4/6 ÂLMậu ThìnTrực Khai29Hoàng đạo
5/6 ÂLKỷ TỵTrực Bế30Hắc đạo
6/6 ÂLCanh NgọTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.