Tra cứu UTC+7 Việt Nam
Tháng 12/ 2027
Chọn một ngày để xem Can Chi, Hoàng/Hắc đạo, giờ xuất hành và tuổi hợp.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
4/11 ÂLGiáp DầnTrực Bình2Hoàng đạo
5/11 ÂLẤt MãoTrực Định3Hắc đạo
6/11 ÂLBính ThìnTrực Chấp4Hắc đạo
7/11 ÂLĐinh TỵTrực Phá5Hoàng đạo
8/11 ÂLMậu NgọTrực Nguy6Hắc đạo
9/11 ÂLKỷ MùiTrực Thành7Hoàng đạo
10/11 ÂLCanh ThânTrực Thành8Hoàng đạo
11/11 ÂLTân DậuTrực Thu9Hắc đạo
12/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai10Hắc đạo
13/11 ÂLQuý HợiTrực Bế11Hoàng đạo
14/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến12Hoàng đạo
15/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ13Hắc đạo
16/11 ÂLBính DầnTrực Mãn14Hoàng đạo
17/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình15Hắc đạo
18/11 ÂLMậu ThìnTrực Định16Hắc đạo
19/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp17Hoàng đạo
20/11 ÂLCanh NgọTrực Phá18Hắc đạo
21/11 ÂLTân MùiTrực Nguy19Hoàng đạo
22/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành20Hoàng đạo
23/11 ÂLQuý DậuTrực Thu21Hắc đạo
24/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai22Hắc đạo
25/11 ÂLẤt HợiTrực Bế23Hoàng đạo
26/11 ÂLBính TýTrực Kiến24Hoàng đạo
27/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ25Hắc đạo
28/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn26Hoàng đạo
29/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình27Hắc đạo
30/11 ÂLCanh ThìnTrực Định28Hoàng đạo
1/12 ÂLTân TỵTrực Chấp29Hắc đạo
2/12 ÂLNhâm NgọTrực Phá30Hắc đạo
3/12 ÂLQuý MùiTrực Nguy31Hoàng đạo
4/12 ÂLGiáp ThânTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.