UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2032

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
29/9 ÂLTân HợiTrực Trừ
2Hắc đạo
30/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn
3Hoàng đạo
1/10 ÂLQuý SửuTrực Bình
4Hắc đạo
2/10 ÂLGiáp DầnTrực Định
5Hắc đạo
3/10 ÂLẤt MãoTrực Chấp
6Hoàng đạo
4/10 ÂLBính ThìnTrực Phá
7Hắc đạo
5/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá
8Hoàng đạo
6/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy
9Hoàng đạo
7/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành
10Hắc đạo
8/10 ÂLCanh ThânTrực Thu
11Hắc đạo
9/10 ÂLTân DậuTrực Khai
12Hoàng đạo
10/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
13Hoàng đạo
11/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến
14Hắc đạo
12/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ
15Hoàng đạo
13/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn
16Hắc đạo
14/10 ÂLBính DầnTrực Bình
17Hắc đạo
15/10 ÂLĐinh MãoTrực Định
18Hoàng đạo
16/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
19Hắc đạo
17/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá
20Hoàng đạo
18/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy
21Hoàng đạo
19/10 ÂLTân MùiTrực Thành
22Hắc đạo
20/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu
23Hắc đạo
21/10 ÂLQuý DậuTrực Khai
24Hoàng đạo
22/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế
25Hoàng đạo
23/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến
26Hắc đạo
24/10 ÂLBính TýTrực Trừ
27Hoàng đạo
25/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn
28Hắc đạo
26/10 ÂLMậu DầnTrực Bình
29Hắc đạo
27/10 ÂLKỷ MãoTrực Định
30Hoàng đạo
28/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2032 | Tử Vi Hàng Ngày