UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2035
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
22/1 ÂLTân DậuTrực Nguy2Hoàng đạo
23/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành3Hắc đạo
24/1 ÂLQuý HợiTrực Thu4Hoàng đạo
25/1 ÂLGiáp TýTrực Khai5Hoàng đạo
26/1 ÂLẤt SửuTrực Bế6Hắc đạo
27/1 ÂLBính DầnTrực Bế7Hắc đạo
28/1 ÂLĐinh MãoTrực Kiến8Hoàng đạo
29/1 ÂLMậu ThìnTrực Trừ9Hoàng đạo
30/1 ÂLKỷ TỵTrực Mãn10Hoàng đạo
1/2 ÂLCanh NgọTrực Bình11Hoàng đạo
2/2 ÂLTân MùiTrực Định12Hắc đạo
3/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp13Hoàng đạo
4/2 ÂLQuý DậuTrực Phá14Hắc đạo
5/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy15Hắc đạo
6/2 ÂLẤt HợiTrực Thành16Hoàng đạo
7/2 ÂLBính TýTrực Thu17Hắc đạo
8/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai18Hoàng đạo
9/2 ÂLMậu DầnTrực Bế19Hoàng đạo
10/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến20Hắc đạo
11/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ21Hắc đạo
12/2 ÂLTân TỵTrực Mãn22Hoàng đạo
13/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình23Hoàng đạo
14/2 ÂLQuý MùiTrực Định24Hắc đạo
15/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp25Hoàng đạo
16/2 ÂLẤt DậuTrực Phá26Hắc đạo
17/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy27Hắc đạo
18/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành28Hoàng đạo
19/2 ÂLMậu TýTrực Thu29Hắc đạo
20/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai30Hoàng đạo
21/2 ÂLCanh DầnTrực Bế31Hoàng đạo
22/2 ÂLTân MãoTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.