UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2035

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
23/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ
2Hắc đạo
24/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn
3Hoàng đạo
25/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình
4Hoàng đạo
26/2 ÂLẤt MùiTrực Định
5Hắc đạo
27/2 ÂLBính ThânTrực Định
6Hoàng đạo
28/2 ÂLĐinh DậuTrực Chấp
7Hắc đạo
29/2 ÂLMậu TuấtTrực Phá
8Hoàng đạo
1/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy
9Hắc đạo
2/3 ÂLCanh TýTrực Thành
10Hắc đạo
3/3 ÂLTân SửuTrực Thu
11Hoàng đạo
4/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai
12Hắc đạo
5/3 ÂLQuý MãoTrực Bế
13Hoàng đạo
6/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến
14Hoàng đạo
7/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ
15Hắc đạo
8/3 ÂLBính NgọTrực Mãn
16Hắc đạo
9/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình
17Hoàng đạo
10/3 ÂLMậu ThânTrực Định
18Hoàng đạo
11/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp
19Hắc đạo
12/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá
20Hoàng đạo
13/3 ÂLTân HợiTrực Nguy
21Hắc đạo
14/3 ÂLNhâm TýTrực Thành
22Hắc đạo
15/3 ÂLQuý SửuTrực Thu
23Hoàng đạo
16/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai
24Hắc đạo
17/3 ÂLẤt MãoTrực Bế
25Hoàng đạo
18/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến
26Hoàng đạo
19/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ
27Hắc đạo
20/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn
28Hắc đạo
21/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình
29Hoàng đạo
22/3 ÂLCanh ThânTrực Định
30Hoàng đạo
23/3 ÂLTân DậuTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2035 | Tử Vi Hàng Ngày