UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 2035

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
24/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá
2Hoàng đạo
25/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy
3Hắc đạo
26/3 ÂLGiáp TýTrực Thành
4Hắc đạo
27/3 ÂLẤt SửuTrực Thu
5Hoàng đạo
28/3 ÂLBính DầnTrực Thu
6Hắc đạo
29/3 ÂLĐinh MãoTrực Khai
7Hoàng đạo
30/3 ÂLMậu ThìnTrực Bế
8Hắc đạo
1/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến
9Hoàng đạo
2/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ
10Hoàng đạo
3/4 ÂLTân MùiTrực Mãn
11Hắc đạo
4/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình
12Hắc đạo
5/4 ÂLQuý DậuTrực Định
13Hoàng đạo
6/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp
14Hoàng đạo
7/4 ÂLẤt HợiTrực Phá
15Hắc đạo
8/4 ÂLBính TýTrực Nguy
16Hoàng đạo
9/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành
17Hắc đạo
10/4 ÂLMậu DầnTrực Thu
18Hắc đạo
11/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai
19Hoàng đạo
12/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế
20Hắc đạo
13/4 ÂLTân TỵTrực Kiến
21Hoàng đạo
14/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ
22Hoàng đạo
15/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn
23Hắc đạo
16/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình
24Hắc đạo
17/4 ÂLẤt DậuTrực Định
25Hoàng đạo
18/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp
26Hoàng đạo
19/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá
27Hắc đạo
20/4 ÂLMậu TýTrực Nguy
28Hoàng đạo
21/4 ÂLKỷ SửuTrực Thành
29Hắc đạo
22/4 ÂLCanh DầnTrực Thu
30Hắc đạo
23/4 ÂLTân MãoTrực Khai
31Hoàng đạo
24/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/2035 | Tử Vi Hàng Ngày