UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2042

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
18/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế
2Hoàng đạo
19/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến
3Hắc đạo
20/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ
4Hắc đạo
21/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn
5Hoàng đạo
22/8 ÂLBính TýTrực Bình
6Hắc đạo
23/8 ÂLĐinh SửuTrực Định
7Hoàng đạo
24/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp
8Hoàng đạo
25/8 ÂLKỷ MãoTrực Chấp
9Hắc đạo
26/8 ÂLCanh ThìnTrực Phá
10Hắc đạo
27/8 ÂLTân TỵTrực Nguy
11Hoàng đạo
28/8 ÂLNhâm NgọTrực Thành
12Hoàng đạo
29/8 ÂLQuý MùiTrực Thu
13Hắc đạo
30/8 ÂLGiáp ThânTrực Khai
14Hoàng đạo
1/9 ÂLẤt DậuTrực Bế
15Hắc đạo
2/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến
16Hoàng đạo
3/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ
17Hắc đạo
4/9 ÂLMậu TýTrực Mãn
18Hắc đạo
5/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình
19Hoàng đạo
6/9 ÂLCanh DầnTrực Định
20Hắc đạo
7/9 ÂLTân MãoTrực Chấp
21Hoàng đạo
8/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá
22Hoàng đạo
9/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy
23Hắc đạo
10/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành
24Hắc đạo
11/9 ÂLẤt MùiTrực Thu
25Hoàng đạo
12/9 ÂLBính ThânTrực Khai
26Hoàng đạo
13/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế
27Hắc đạo
14/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến
28Hoàng đạo
15/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ
29Hắc đạo
16/9 ÂLCanh TýTrực Mãn
30Hắc đạo
17/9 ÂLTân SửuTrực Bình
31Hoàng đạo
18/9 ÂLNhâm DầnTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2042 | Tử Vi Hàng Ngày