UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2042
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
17/7 ÂLNhâm DầnTrực Phá2Hắc đạo
18/7 ÂLQuý MãoTrực Nguy3Hoàng đạo
19/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thành4Hoàng đạo
20/7 ÂLẤt TỵTrực Thu5Hắc đạo
21/7 ÂLBính NgọTrực Khai6Hoàng đạo
22/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế7Hắc đạo
23/7 ÂLMậu ThânTrực Bế8Hắc đạo
24/7 ÂLKỷ DậuTrực Kiến9Hoàng đạo
25/7 ÂLCanh TuấtTrực Trừ10Hắc đạo
26/7 ÂLTân HợiTrực Mãn11Hoàng đạo
27/7 ÂLNhâm TýTrực Bình12Hoàng đạo
28/7 ÂLQuý SửuTrực Định13Hắc đạo
29/7 ÂLGiáp DầnTrực Chấp14Hoàng đạo
1/8 ÂLẤt MãoTrực Phá15Hắc đạo
2/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy16Hắc đạo
3/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành17Hoàng đạo
4/8 ÂLMậu NgọTrực Thu18Hoàng đạo
5/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai19Hắc đạo
6/8 ÂLCanh ThânTrực Bế20Hoàng đạo
7/8 ÂLTân DậuTrực Kiến21Hắc đạo
8/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ22Hắc đạo
9/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn23Hoàng đạo
10/8 ÂLGiáp TýTrực Bình24Hắc đạo
11/8 ÂLẤt SửuTrực Định25Hoàng đạo
12/8 ÂLBính DầnTrực Chấp26Hoàng đạo
13/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá27Hắc đạo
14/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy28Hắc đạo
15/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành29Hoàng đạo
16/8 ÂLCanh NgọTrực Thu30Hoàng đạo
17/8 ÂLTân MùiTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.