UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 8/ 2042

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
16/6 ÂLTân MùiTrực Kiến
2Hoàng đạo
17/6 ÂLNhâm ThânTrực Trừ
3Hắc đạo
18/6 ÂLQuý DậuTrực Mãn
4Hoàng đạo
19/6 ÂLGiáp TuấtTrực Bình
5Hoàng đạo
20/6 ÂLẤt HợiTrực Định
6Hắc đạo
21/6 ÂLBính TýTrực Chấp
7Hắc đạo
22/6 ÂLĐinh SửuTrực Chấp
8Hoàng đạo
23/6 ÂLMậu DầnTrực Phá
9Hoàng đạo
24/6 ÂLKỷ MãoTrực Nguy
10Hắc đạo
25/6 ÂLCanh ThìnTrực Thành
11Hoàng đạo
26/6 ÂLTân TỵTrực Thu
12Hắc đạo
27/6 ÂLNhâm NgọTrực Khai
13Hắc đạo
28/6 ÂLQuý MùiTrực Bế
14Hoàng đạo
29/6 ÂLGiáp ThânTrực Kiến
15Hắc đạo
30/6 ÂLẤt DậuTrực Trừ
16Hoàng đạo
1/7 ÂLBính TuấtTrực Mãn
17Hắc đạo
2/7 ÂLĐinh HợiTrực Bình
18Hoàng đạo
3/7 ÂLMậu TýTrực Định
19Hoàng đạo
4/7 ÂLKỷ SửuTrực Chấp
20Hắc đạo
5/7 ÂLCanh DầnTrực Phá
21Hắc đạo
6/7 ÂLTân MãoTrực Nguy
22Hoàng đạo
7/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thành
23Hoàng đạo
8/7 ÂLQuý TỵTrực Thu
24Hắc đạo
9/7 ÂLGiáp NgọTrực Khai
25Hoàng đạo
10/7 ÂLẤt MùiTrực Bế
26Hắc đạo
11/7 ÂLBính ThânTrực Kiến
27Hắc đạo
12/7 ÂLĐinh DậuTrực Trừ
28Hoàng đạo
13/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn
29Hắc đạo
14/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình
30Hoàng đạo
15/7 ÂLCanh TýTrực Định
31Hoàng đạo
16/7 ÂLTân SửuTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 8/2042 | Tử Vi Hàng Ngày