UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2048
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
23/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn2Hắc đạo
24/7 ÂLẤt HợiTrực Bình3Hoàng đạo
25/7 ÂLBính TýTrực Định4Hoàng đạo
26/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp5Hắc đạo
27/7 ÂLMậu DầnTrực Phá6Hắc đạo
28/7 ÂLKỷ MãoTrực Nguy7Hoàng đạo
29/7 ÂLCanh ThìnTrực Nguy8Hắc đạo
1/8 ÂLTân TỵTrực Thành9Hoàng đạo
2/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu10Hoàng đạo
3/8 ÂLQuý MùiTrực Khai11Hắc đạo
4/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế12Hoàng đạo
5/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến13Hắc đạo
6/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ14Hắc đạo
7/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn15Hoàng đạo
8/8 ÂLMậu TýTrực Bình16Hắc đạo
9/8 ÂLKỷ SửuTrực Định17Hoàng đạo
10/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp18Hoàng đạo
11/8 ÂLTân MãoTrực Phá19Hắc đạo
12/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy20Hắc đạo
13/8 ÂLQuý TỵTrực Thành21Hoàng đạo
14/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu22Hoàng đạo
15/8 ÂLẤt MùiTrực Khai23Hắc đạo
16/8 ÂLBính ThânTrực Bế24Hoàng đạo
17/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến25Hắc đạo
18/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ26Hắc đạo
19/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn27Hoàng đạo
20/8 ÂLCanh TýTrực Bình28Hắc đạo
21/8 ÂLTân SửuTrực Định29Hoàng đạo
22/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp30Hoàng đạo
23/8 ÂLQuý MãoTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.