UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2048
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
20/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu2Hắc đạo
21/4 ÂLQuý MãoTrực Khai3Hoàng đạo
22/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế4Hắc đạo
23/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến5Hoàng đạo
24/4 ÂLBính NgọTrực Kiến6Hoàng đạo
25/4 ÂLĐinh MùiTrực Trừ7Hắc đạo
26/4 ÂLMậu ThânTrực Mãn8Hắc đạo
27/4 ÂLKỷ DậuTrực Bình9Hoàng đạo
28/4 ÂLCanh TuấtTrực Định10Hoàng đạo
29/4 ÂLTân HợiTrực Chấp11Hoàng đạo
1/5 ÂLNhâm TýTrực Phá12Hoàng đạo
2/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy13Hắc đạo
3/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành14Hoàng đạo
4/5 ÂLẤt MãoTrực Thu15Hắc đạo
5/5 ÂLBính ThìnTrực Khai16Hắc đạo
6/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế17Hoàng đạo
7/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến18Hắc đạo
8/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ19Hoàng đạo
9/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn20Hoàng đạo
10/5 ÂLTân DậuTrực Bình21Hắc đạo
11/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định22Hắc đạo
12/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp23Hoàng đạo
13/5 ÂLGiáp TýTrực Phá24Hoàng đạo
14/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy25Hắc đạo
15/5 ÂLBính DầnTrực Thành26Hoàng đạo
16/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu27Hắc đạo
17/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai28Hắc đạo
18/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế29Hoàng đạo
19/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến30Hắc đạo
20/5 ÂLTân MùiTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.