UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 2048
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
21/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn2Hoàng đạo
22/5 ÂLQuý DậuTrực Bình3Hắc đạo
23/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định4Hắc đạo
24/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp5Hoàng đạo
25/5 ÂLBính TýTrực Phá6Hoàng đạo
26/5 ÂLĐinh SửuTrực Phá7Hắc đạo
27/5 ÂLMậu DầnTrực Nguy8Hoàng đạo
28/5 ÂLKỷ MãoTrực Thành9Hắc đạo
29/5 ÂLCanh ThìnTrực Thu10Hắc đạo
30/5 ÂLTân TỵTrực Khai11Hắc đạo
1/6 ÂLNhâm NgọTrực Bế12Hắc đạo
2/6 ÂLQuý MùiTrực Kiến13Hoàng đạo
3/6 ÂLGiáp ThânTrực Trừ14Hắc đạo
4/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn15Hoàng đạo
5/6 ÂLBính TuấtTrực Bình16Hoàng đạo
6/6 ÂLĐinh HợiTrực Định17Hắc đạo
7/6 ÂLMậu TýTrực Chấp18Hắc đạo
8/6 ÂLKỷ SửuTrực Phá19Hoàng đạo
9/6 ÂLCanh DầnTrực Nguy20Hoàng đạo
10/6 ÂLTân MãoTrực Thành21Hắc đạo
11/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thu22Hoàng đạo
12/6 ÂLQuý TỵTrực Khai23Hắc đạo
13/6 ÂLGiáp NgọTrực Bế24Hắc đạo
14/6 ÂLẤt MùiTrực Kiến25Hoàng đạo
15/6 ÂLBính ThânTrực Trừ26Hắc đạo
16/6 ÂLĐinh DậuTrực Mãn27Hoàng đạo
17/6 ÂLMậu TuấtTrực Bình28Hoàng đạo
18/6 ÂLKỷ HợiTrực Định29Hắc đạo
19/6 ÂLCanh TýTrực Chấp30Hắc đạo
20/6 ÂLTân SửuTrực Phá31Hoàng đạo
21/6 ÂLNhâm DầnTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.