UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 2048
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
22/6 ÂLQuý MãoTrực Thành2Hắc đạo
23/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thu3Hoàng đạo
24/6 ÂLẤt TỵTrực Khai4Hắc đạo
25/6 ÂLBính NgọTrực Bế5Hắc đạo
26/6 ÂLĐinh MùiTrực Kiến6Hoàng đạo
27/6 ÂLMậu ThânTrực Trừ7Hắc đạo
28/6 ÂLKỷ DậuTrực Trừ8Hoàng đạo
29/6 ÂLCanh TuấtTrực Mãn9Hoàng đạo
30/6 ÂLTân HợiTrực Bình10Hoàng đạo
1/7 ÂLNhâm TýTrực Định11Hoàng đạo
2/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp12Hắc đạo
3/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá13Hắc đạo
4/7 ÂLẤt MãoTrực Nguy14Hoàng đạo
5/7 ÂLBính ThìnTrực Thành15Hoàng đạo
6/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu16Hắc đạo
7/7 ÂLMậu NgọTrực Khai17Hoàng đạo
8/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế18Hắc đạo
9/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến19Hắc đạo
10/7 ÂLTân DậuTrực Trừ20Hoàng đạo
11/7 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn21Hắc đạo
12/7 ÂLQuý HợiTrực Bình22Hoàng đạo
13/7 ÂLGiáp TýTrực Định23Hoàng đạo
14/7 ÂLẤt SửuTrực Chấp24Hắc đạo
15/7 ÂLBính DầnTrực Phá25Hắc đạo
16/7 ÂLĐinh MãoTrực Nguy26Hoàng đạo
17/7 ÂLMậu ThìnTrực Thành27Hoàng đạo
18/7 ÂLKỷ TỵTrực Thu28Hắc đạo
19/7 ÂLCanh NgọTrực Khai29Hoàng đạo
20/7 ÂLTân MùiTrực Bế30Hắc đạo
21/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến31Hắc đạo
22/7 ÂLQuý DậuTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.