UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2051

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
28/9 ÂLCanh DầnTrực Định
2Hắc đạo
29/9 ÂLTân MãoTrực Chấp
3Hoàng đạo
1/10 ÂLNhâm ThìnTrực Phá
4Hắc đạo
2/10 ÂLQuý TỵTrực Nguy
5Hoàng đạo
3/10 ÂLGiáp NgọTrực Thành
6Hoàng đạo
4/10 ÂLẤt MùiTrực Thu
7Hắc đạo
5/10 ÂLBính ThânTrực Thu
8Hắc đạo
6/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai
9Hoàng đạo
7/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế
10Hoàng đạo
8/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
11Hắc đạo
9/10 ÂLCanh TýTrực Trừ
12Hoàng đạo
10/10 ÂLTân SửuTrực Mãn
13Hắc đạo
11/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình
14Hắc đạo
12/10 ÂLQuý MãoTrực Định
15Hoàng đạo
13/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
16Hắc đạo
14/10 ÂLẤt TỵTrực Phá
17Hoàng đạo
15/10 ÂLBính NgọTrực Nguy
18Hoàng đạo
16/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành
19Hắc đạo
17/10 ÂLMậu ThânTrực Thu
20Hắc đạo
18/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai
21Hoàng đạo
19/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế
22Hoàng đạo
20/10 ÂLTân HợiTrực Kiến
23Hắc đạo
21/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
24Hoàng đạo
22/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn
25Hắc đạo
23/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình
26Hắc đạo
24/10 ÂLẤt MãoTrực Định
27Hoàng đạo
25/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp
28Hắc đạo
26/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá
29Hoàng đạo
27/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy
30Hoàng đạo
28/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2051 | Tử Vi Hàng Ngày