UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2052
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
9/8 nhuận ÂLẤt SửuTrực Định2Hoàng đạo
10/8 nhuận ÂLBính DầnTrực Chấp3Hoàng đạo
11/8 nhuận ÂLĐinh MãoTrực Phá4Hắc đạo
12/8 nhuận ÂLMậu ThìnTrực Nguy5Hắc đạo
13/8 nhuận ÂLKỷ TỵTrực Thành6Hoàng đạo
14/8 nhuận ÂLCanh NgọTrực Thu7Hoàng đạo
15/8 nhuận ÂLTân MùiTrực Thu8Hắc đạo
16/8 nhuận ÂLNhâm ThânTrực Khai9Hoàng đạo
17/8 nhuận ÂLQuý DậuTrực Bế10Hắc đạo
18/8 nhuận ÂLGiáp TuấtTrực Kiến11Hắc đạo
19/8 nhuận ÂLẤt HợiTrực Trừ12Hoàng đạo
20/8 nhuận ÂLBính TýTrực Mãn13Hắc đạo
21/8 nhuận ÂLĐinh SửuTrực Bình14Hoàng đạo
22/8 nhuận ÂLMậu DầnTrực Định15Hoàng đạo
23/8 nhuận ÂLKỷ MãoTrực Chấp16Hắc đạo
24/8 nhuận ÂLCanh ThìnTrực Phá17Hắc đạo
25/8 nhuận ÂLTân TỵTrực Nguy18Hoàng đạo
26/8 nhuận ÂLNhâm NgọTrực Thành19Hoàng đạo
27/8 nhuận ÂLQuý MùiTrực Thu20Hắc đạo
28/8 nhuận ÂLGiáp ThânTrực Khai21Hoàng đạo
29/8 nhuận ÂLẤt DậuTrực Bế22Hắc đạo
1/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến23Hoàng đạo
2/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ24Hắc đạo
3/9 ÂLMậu TýTrực Mãn25Hắc đạo
4/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình26Hoàng đạo
5/9 ÂLCanh DầnTrực Định27Hắc đạo
6/9 ÂLTân MãoTrực Chấp28Hoàng đạo
7/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá29Hoàng đạo
8/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy30Hắc đạo
9/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành31Hắc đạo
10/9 ÂLẤt MùiTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.