UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2052
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
11/9 ÂLBính ThânTrực Khai2Hoàng đạo
12/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế3Hắc đạo
13/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến4Hoàng đạo
14/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ5Hắc đạo
15/9 ÂLCanh TýTrực Mãn6Hắc đạo
16/9 ÂLTân SửuTrực Bình7Hoàng đạo
17/9 ÂLNhâm DầnTrực Bình8Hắc đạo
18/9 ÂLQuý MãoTrực Định9Hoàng đạo
19/9 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp10Hoàng đạo
20/9 ÂLẤt TỵTrực Phá11Hắc đạo
21/9 ÂLBính NgọTrực Nguy12Hắc đạo
22/9 ÂLĐinh MùiTrực Thành13Hoàng đạo
23/9 ÂLMậu ThânTrực Thu14Hoàng đạo
24/9 ÂLKỷ DậuTrực Khai15Hắc đạo
25/9 ÂLCanh TuấtTrực Bế16Hoàng đạo
26/9 ÂLTân HợiTrực Kiến17Hắc đạo
27/9 ÂLNhâm TýTrực Trừ18Hắc đạo
28/9 ÂLQuý SửuTrực Mãn19Hoàng đạo
29/9 ÂLGiáp DầnTrực Bình20Hắc đạo
30/9 ÂLẤt MãoTrực Định21Hoàng đạo
1/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp22Hắc đạo
2/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá23Hoàng đạo
3/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy24Hoàng đạo
4/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành25Hắc đạo
5/10 ÂLCanh ThânTrực Thu26Hắc đạo
6/10 ÂLTân DậuTrực Khai27Hoàng đạo
7/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế28Hoàng đạo
8/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến29Hắc đạo
9/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ30Hoàng đạo
10/10 ÂLẤt SửuTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.