UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2053
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
19/7 ÂLCanh TýTrực Định2Hoàng đạo
20/7 ÂLTân SửuTrực Chấp3Hắc đạo
21/7 ÂLNhâm DầnTrực Phá4Hắc đạo
22/7 ÂLQuý MãoTrực Nguy5Hoàng đạo
23/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thành6Hoàng đạo
24/7 ÂLẤt TỵTrực Thu7Hắc đạo
25/7 ÂLBính NgọTrực Thu8Hoàng đạo
26/7 ÂLĐinh MùiTrực Khai9Hắc đạo
27/7 ÂLMậu ThânTrực Bế10Hắc đạo
28/7 ÂLKỷ DậuTrực Kiến11Hoàng đạo
29/7 ÂLCanh TuấtTrực Trừ12Hắc đạo
1/8 ÂLTân HợiTrực Mãn13Hoàng đạo
2/8 ÂLNhâm TýTrực Bình14Hắc đạo
3/8 ÂLQuý SửuTrực Định15Hoàng đạo
4/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp16Hoàng đạo
5/8 ÂLẤt MãoTrực Phá17Hắc đạo
6/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy18Hắc đạo
7/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành19Hoàng đạo
8/8 ÂLMậu NgọTrực Thu20Hoàng đạo
9/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai21Hắc đạo
10/8 ÂLCanh ThânTrực Bế22Hoàng đạo
11/8 ÂLTân DậuTrực Kiến23Hắc đạo
12/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ24Hắc đạo
13/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn25Hoàng đạo
14/8 ÂLGiáp TýTrực Bình26Hắc đạo
15/8 ÂLẤt SửuTrực Định27Hoàng đạo
16/8 ÂLBính DầnTrực Chấp28Hoàng đạo
17/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá29Hắc đạo
18/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy30Hắc đạo
19/8 ÂLKỷ TỵTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.