UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2053

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
15/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế
2Hắc đạo
16/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến
3Hoàng đạo
17/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ
4Hoàng đạo
18/4 ÂLTân MùiTrực Mãn
5Hắc đạo
19/4 ÂLNhâm ThânTrực Mãn
6Hắc đạo
20/4 ÂLQuý DậuTrực Bình
7Hoàng đạo
21/4 ÂLGiáp TuấtTrực Định
8Hoàng đạo
22/4 ÂLẤt HợiTrực Chấp
9Hắc đạo
23/4 ÂLBính TýTrực Phá
10Hoàng đạo
24/4 ÂLĐinh SửuTrực Nguy
11Hắc đạo
25/4 ÂLMậu DầnTrực Thành
12Hắc đạo
26/4 ÂLKỷ MãoTrực Thu
13Hoàng đạo
27/4 ÂLCanh ThìnTrực Khai
14Hắc đạo
28/4 ÂLTân TỵTrực Bế
15Hoàng đạo
29/4 ÂLNhâm NgọTrực Kiến
16Hắc đạo
1/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ
17Hoàng đạo
2/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn
18Hoàng đạo
3/5 ÂLẤt DậuTrực Bình
19Hắc đạo
4/5 ÂLBính TuấtTrực Định
20Hắc đạo
5/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp
21Hoàng đạo
6/5 ÂLMậu TýTrực Phá
22Hoàng đạo
7/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy
23Hắc đạo
8/5 ÂLCanh DầnTrực Thành
24Hoàng đạo
9/5 ÂLTân MãoTrực Thu
25Hắc đạo
10/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai
26Hắc đạo
11/5 ÂLQuý TỵTrực Bế
27Hoàng đạo
12/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến
28Hắc đạo
13/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ
29Hoàng đạo
14/5 ÂLBính ThânTrực Mãn
30Hoàng đạo
15/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2053 | Tử Vi Hàng Ngày