UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 2053

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
16/5 ÂLMậu TuấtTrực Định
2Hắc đạo
17/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp
3Hoàng đạo
18/5 ÂLCanh TýTrực Phá
4Hoàng đạo
19/5 ÂLTân SửuTrực Nguy
5Hắc đạo
20/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành
6Hoàng đạo
21/5 ÂLQuý MãoTrực Thành
7Hắc đạo
22/5 ÂLGiáp ThìnTrực Thu
8Hắc đạo
23/5 ÂLẤt TỵTrực Khai
9Hoàng đạo
24/5 ÂLBính NgọTrực Bế
10Hắc đạo
25/5 ÂLĐinh MùiTrực Kiến
11Hoàng đạo
26/5 ÂLMậu ThânTrực Trừ
12Hoàng đạo
27/5 ÂLKỷ DậuTrực Mãn
13Hắc đạo
28/5 ÂLCanh TuấtTrực Bình
14Hắc đạo
29/5 ÂLTân HợiTrực Định
15Hoàng đạo
30/5 ÂLNhâm TýTrực Chấp
16Hắc đạo
1/6 ÂLQuý SửuTrực Phá
17Hoàng đạo
2/6 ÂLGiáp DầnTrực Nguy
18Hoàng đạo
3/6 ÂLẤt MãoTrực Thành
19Hắc đạo
4/6 ÂLBính ThìnTrực Thu
20Hoàng đạo
5/6 ÂLĐinh TỵTrực Khai
21Hắc đạo
6/6 ÂLMậu NgọTrực Bế
22Hắc đạo
7/6 ÂLKỷ MùiTrực Kiến
23Hoàng đạo
8/6 ÂLCanh ThânTrực Trừ
24Hắc đạo
9/6 ÂLTân DậuTrực Mãn
25Hoàng đạo
10/6 ÂLNhâm TuấtTrực Bình
26Hoàng đạo
11/6 ÂLQuý HợiTrực Định
27Hắc đạo
12/6 ÂLGiáp TýTrực Chấp
28Hắc đạo
13/6 ÂLẤt SửuTrực Phá
29Hoàng đạo
14/6 ÂLBính DầnTrực Nguy
30Hoàng đạo
15/6 ÂLĐinh MãoTrực Thành
31Hắc đạo
16/6 ÂLMậu ThìnTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/2053 | Tử Vi Hàng Ngày