UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 8/ 2053

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
17/6 ÂLKỷ TỵTrực Khai
2Hắc đạo
18/6 ÂLCanh NgọTrực Bế
3Hắc đạo
19/6 ÂLTân MùiTrực Kiến
4Hoàng đạo
20/6 ÂLNhâm ThânTrực Trừ
5Hắc đạo
21/6 ÂLQuý DậuTrực Mãn
6Hoàng đạo
22/6 ÂLGiáp TuấtTrực Bình
7Hoàng đạo
23/6 ÂLẤt HợiTrực Bình
8Hắc đạo
24/6 ÂLBính TýTrực Định
9Hắc đạo
25/6 ÂLĐinh SửuTrực Chấp
10Hoàng đạo
26/6 ÂLMậu DầnTrực Phá
11Hoàng đạo
27/6 ÂLKỷ MãoTrực Nguy
12Hắc đạo
28/6 ÂLCanh ThìnTrực Thành
13Hoàng đạo
29/6 ÂLTân TỵTrực Thu
14Hắc đạo
1/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai
15Hoàng đạo
2/7 ÂLQuý MùiTrực Bế
16Hắc đạo
3/7 ÂLGiáp ThânTrực Kiến
17Hắc đạo
4/7 ÂLẤt DậuTrực Trừ
18Hoàng đạo
5/7 ÂLBính TuấtTrực Mãn
19Hắc đạo
6/7 ÂLĐinh HợiTrực Bình
20Hoàng đạo
7/7 ÂLMậu TýTrực Định
21Hoàng đạo
8/7 ÂLKỷ SửuTrực Chấp
22Hắc đạo
9/7 ÂLCanh DầnTrực Phá
23Hắc đạo
10/7 ÂLTân MãoTrực Nguy
24Hoàng đạo
11/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thành
25Hoàng đạo
12/7 ÂLQuý TỵTrực Thu
26Hắc đạo
13/7 ÂLGiáp NgọTrực Khai
27Hoàng đạo
14/7 ÂLẤt MùiTrực Bế
28Hắc đạo
15/7 ÂLBính ThânTrực Kiến
29Hắc đạo
16/7 ÂLĐinh DậuTrực Trừ
30Hoàng đạo
17/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn
31Hắc đạo
18/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 8/2053 | Tử Vi Hàng Ngày