UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2059

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
27/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai
2Hoàng đạo
28/9 ÂLQuý DậuTrực Bế
3Hắc đạo
29/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến
4Hoàng đạo
30/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ
5Hắc đạo
1/10 ÂLBính TýTrực Mãn
6Hoàng đạo
2/10 ÂLĐinh SửuTrực Bình
7Hắc đạo
3/10 ÂLMậu DầnTrực Bình
8Hắc đạo
4/10 ÂLKỷ MãoTrực Định
9Hoàng đạo
5/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp
10Hắc đạo
6/10 ÂLTân TỵTrực Phá
11Hoàng đạo
7/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy
12Hoàng đạo
8/10 ÂLQuý MùiTrực Thành
13Hắc đạo
9/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu
14Hắc đạo
10/10 ÂLẤt DậuTrực Khai
15Hoàng đạo
11/10 ÂLBính TuấtTrực Bế
16Hoàng đạo
12/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
17Hắc đạo
13/10 ÂLMậu TýTrực Trừ
18Hoàng đạo
14/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
19Hắc đạo
15/10 ÂLCanh DầnTrực Bình
20Hắc đạo
16/10 ÂLTân MãoTrực Định
21Hoàng đạo
17/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp
22Hắc đạo
18/10 ÂLQuý TỵTrực Phá
23Hoàng đạo
19/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy
24Hoàng đạo
20/10 ÂLẤt MùiTrực Thành
25Hắc đạo
21/10 ÂLBính ThânTrực Thu
26Hắc đạo
22/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai
27Hoàng đạo
23/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế
28Hoàng đạo
24/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
29Hắc đạo
25/10 ÂLCanh TýTrực Trừ
30Hoàng đạo
26/10 ÂLTân SửuTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2059 | Tử Vi Hàng Ngày