UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2059
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
27/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình2Hắc đạo
28/10 ÂLQuý MãoTrực Định3Hoàng đạo
29/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp4Hắc đạo
30/10 ÂLẤt TỵTrực Phá5Hoàng đạo
1/11 ÂLBính NgọTrực Nguy6Hắc đạo
2/11 ÂLĐinh MùiTrực Thành7Hoàng đạo
3/11 ÂLMậu ThânTrực Thành8Hoàng đạo
4/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu9Hắc đạo
5/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai10Hắc đạo
6/11 ÂLTân HợiTrực Bế11Hoàng đạo
7/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến12Hoàng đạo
8/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ13Hắc đạo
9/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn14Hoàng đạo
10/11 ÂLẤt MãoTrực Bình15Hắc đạo
11/11 ÂLBính ThìnTrực Định16Hắc đạo
12/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp17Hoàng đạo
13/11 ÂLMậu NgọTrực Phá18Hắc đạo
14/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy19Hoàng đạo
15/11 ÂLCanh ThânTrực Thành20Hoàng đạo
16/11 ÂLTân DậuTrực Thu21Hắc đạo
17/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai22Hắc đạo
18/11 ÂLQuý HợiTrực Bế23Hoàng đạo
19/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến24Hoàng đạo
20/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ25Hắc đạo
21/11 ÂLBính DầnTrực Mãn26Hoàng đạo
22/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình27Hắc đạo
23/11 ÂLMậu ThìnTrực Định28Hắc đạo
24/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp29Hoàng đạo
25/11 ÂLCanh NgọTrực Phá30Hắc đạo
26/11 ÂLTân MùiTrực Nguy31Hoàng đạo
27/11 ÂLNhâm ThânTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.