UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2063
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
2/2 ÂLMậu TýTrực Khai2Hắc đạo
3/2 ÂLKỷ SửuTrực Bế3Hoàng đạo
4/2 ÂLCanh DầnTrực Kiến4Hoàng đạo
5/2 ÂLTân MãoTrực Trừ5Hắc đạo
6/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ6Hắc đạo
7/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn7Hoàng đạo
8/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình8Hoàng đạo
9/2 ÂLẤt MùiTrực Định9Hắc đạo
10/2 ÂLBính ThânTrực Chấp10Hoàng đạo
11/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá11Hắc đạo
12/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy12Hắc đạo
13/2 ÂLKỷ HợiTrực Thành13Hoàng đạo
14/2 ÂLCanh TýTrực Thu14Hắc đạo
15/2 ÂLTân SửuTrực Khai15Hoàng đạo
16/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế16Hoàng đạo
17/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến17Hắc đạo
18/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ18Hắc đạo
19/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn19Hoàng đạo
20/2 ÂLBính NgọTrực Bình20Hoàng đạo
21/2 ÂLĐinh MùiTrực Định21Hắc đạo
22/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp22Hoàng đạo
23/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá23Hắc đạo
24/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy24Hắc đạo
25/2 ÂLTân HợiTrực Thành25Hoàng đạo
26/2 ÂLNhâm TýTrực Thu26Hắc đạo
27/2 ÂLQuý SửuTrực Khai27Hoàng đạo
28/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế28Hoàng đạo
29/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến29Hắc đạo
30/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ30Hoàng đạo
1/3 ÂLĐinh TỵTrực Mãn31Hắc đạo
2/3 ÂLMậu NgọTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.