UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2063
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
3/3 ÂLKỷ MùiTrực Định2Hoàng đạo
4/3 ÂLCanh ThânTrực Chấp3Hoàng đạo
5/3 ÂLTân DậuTrực Phá4Hắc đạo
6/3 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy5Hoàng đạo
7/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy6Hắc đạo
8/3 ÂLGiáp TýTrực Thành7Hắc đạo
9/3 ÂLẤt SửuTrực Thu8Hoàng đạo
10/3 ÂLBính DầnTrực Khai9Hắc đạo
11/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế10Hoàng đạo
12/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến11Hoàng đạo
13/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ12Hắc đạo
14/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn13Hắc đạo
15/3 ÂLTân MùiTrực Bình14Hoàng đạo
16/3 ÂLNhâm ThânTrực Định15Hoàng đạo
17/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp16Hắc đạo
18/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá17Hoàng đạo
19/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy18Hắc đạo
20/3 ÂLBính TýTrực Thành19Hắc đạo
21/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu20Hoàng đạo
22/3 ÂLMậu DầnTrực Khai21Hắc đạo
23/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế22Hoàng đạo
24/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến23Hoàng đạo
25/3 ÂLTân TỵTrực Trừ24Hắc đạo
26/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn25Hắc đạo
27/3 ÂLQuý MùiTrực Bình26Hoàng đạo
28/3 ÂLGiáp ThânTrực Định27Hoàng đạo
29/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp28Hoàng đạo
1/4 ÂLBính TuấtTrực Phá29Hoàng đạo
2/4 ÂLĐinh HợiTrực Nguy30Hắc đạo
3/4 ÂLMậu TýTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.