UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2089

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
29/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến
2Hoàng đạo
1/10 ÂLTân HợiTrực Trừ
3Hắc đạo
2/10 ÂLNhâm TýTrực Mãn
4Hoàng đạo
3/10 ÂLQuý SửuTrực Bình
5Hắc đạo
4/10 ÂLGiáp DầnTrực Định
6Hắc đạo
5/10 ÂLẤt MãoTrực Chấp
7Hoàng đạo
6/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp
8Hắc đạo
7/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá
9Hoàng đạo
8/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy
10Hoàng đạo
9/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành
11Hắc đạo
10/10 ÂLCanh ThânTrực Thu
12Hắc đạo
11/10 ÂLTân DậuTrực Khai
13Hoàng đạo
12/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
14Hoàng đạo
13/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến
15Hắc đạo
14/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ
16Hoàng đạo
15/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn
17Hắc đạo
16/10 ÂLBính DầnTrực Bình
18Hắc đạo
17/10 ÂLĐinh MãoTrực Định
19Hoàng đạo
18/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
20Hắc đạo
19/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá
21Hoàng đạo
20/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy
22Hoàng đạo
21/10 ÂLTân MùiTrực Thành
23Hắc đạo
22/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu
24Hắc đạo
23/10 ÂLQuý DậuTrực Khai
25Hoàng đạo
24/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế
26Hoàng đạo
25/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến
27Hắc đạo
26/10 ÂLBính TýTrực Trừ
28Hoàng đạo
27/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn
29Hắc đạo
28/10 ÂLMậu DầnTrực Bình
30Hắc đạo
29/10 ÂLKỷ MãoTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2089 | Tử Vi Hàng Ngày