UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2089
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
30/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp2Hắc đạo
1/11 ÂLTân TỵTrực Phá3Hoàng đạo
2/11 ÂLNhâm NgọTrực Nguy4Hắc đạo
3/11 ÂLQuý MùiTrực Thành5Hoàng đạo
4/11 ÂLGiáp ThânTrực Thu6Hoàng đạo
5/11 ÂLẤt DậuTrực Thu7Hắc đạo
6/11 ÂLBính TuấtTrực Khai8Hắc đạo
7/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế9Hoàng đạo
8/11 ÂLMậu TýTrực Kiến10Hoàng đạo
9/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ11Hắc đạo
10/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn12Hoàng đạo
11/11 ÂLTân MãoTrực Bình13Hắc đạo
12/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định14Hắc đạo
13/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp15Hoàng đạo
14/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá16Hắc đạo
15/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy17Hoàng đạo
16/11 ÂLBính ThânTrực Thành18Hoàng đạo
17/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu19Hắc đạo
18/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai20Hắc đạo
19/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế21Hoàng đạo
20/11 ÂLCanh TýTrực Kiến22Hoàng đạo
21/11 ÂLTân SửuTrực Trừ23Hắc đạo
22/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn24Hoàng đạo
23/11 ÂLQuý MãoTrực Bình25Hắc đạo
24/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định26Hắc đạo
25/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp27Hoàng đạo
26/11 ÂLBính NgọTrực Phá28Hắc đạo
27/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy29Hoàng đạo
28/11 ÂLMậu ThânTrực Thành30Hoàng đạo
29/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu31Hắc đạo
30/11 ÂLCanh TuấtTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.