UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2099
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
11/2 nhuận ÂLMậu ThìnTrực Trừ2Hắc đạo
12/2 nhuận ÂLKỷ TỵTrực Mãn3Hoàng đạo
13/2 nhuận ÂLCanh NgọTrực Bình4Hoàng đạo
14/2 nhuận ÂLTân MùiTrực Bình5Hắc đạo
15/2 nhuận ÂLNhâm ThânTrực Định6Hoàng đạo
16/2 nhuận ÂLQuý DậuTrực Chấp7Hắc đạo
17/2 nhuận ÂLGiáp TuấtTrực Phá8Hắc đạo
18/2 nhuận ÂLẤt HợiTrực Nguy9Hoàng đạo
19/2 nhuận ÂLBính TýTrực Thành10Hắc đạo
20/2 nhuận ÂLĐinh SửuTrực Thu11Hoàng đạo
21/2 nhuận ÂLMậu DầnTrực Khai12Hoàng đạo
22/2 nhuận ÂLKỷ MãoTrực Bế13Hắc đạo
23/2 nhuận ÂLCanh ThìnTrực Kiến14Hắc đạo
24/2 nhuận ÂLTân TỵTrực Trừ15Hoàng đạo
25/2 nhuận ÂLNhâm NgọTrực Mãn16Hoàng đạo
26/2 nhuận ÂLQuý MùiTrực Bình17Hắc đạo
27/2 nhuận ÂLGiáp ThânTrực Định18Hoàng đạo
28/2 nhuận ÂLẤt DậuTrực Chấp19Hắc đạo
29/2 nhuận ÂLBính TuấtTrực Phá20Hoàng đạo
1/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy21Hắc đạo
2/3 ÂLMậu TýTrực Thành22Hắc đạo
3/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu23Hoàng đạo
4/3 ÂLCanh DầnTrực Khai24Hắc đạo
5/3 ÂLTân MãoTrực Bế25Hoàng đạo
6/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến26Hoàng đạo
7/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ27Hắc đạo
8/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn28Hắc đạo
9/3 ÂLẤt MùiTrực Bình29Hoàng đạo
10/3 ÂLBính ThânTrực Định30Hoàng đạo
11/3 ÂLĐinh DậuTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.