UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2099
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
12/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá2Hoàng đạo
13/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy3Hắc đạo
14/3 ÂLCanh TýTrực Thành4Hắc đạo
15/3 ÂLTân SửuTrực Thu5Hoàng đạo
16/3 ÂLNhâm DầnTrực Thu6Hắc đạo
17/3 ÂLQuý MãoTrực Khai7Hoàng đạo
18/3 ÂLGiáp ThìnTrực Bế8Hoàng đạo
19/3 ÂLẤt TỵTrực Kiến9Hắc đạo
20/3 ÂLBính NgọTrực Trừ10Hắc đạo
21/3 ÂLĐinh MùiTrực Mãn11Hoàng đạo
22/3 ÂLMậu ThânTrực Bình12Hoàng đạo
23/3 ÂLKỷ DậuTrực Định13Hắc đạo
24/3 ÂLCanh TuấtTrực Chấp14Hoàng đạo
25/3 ÂLTân HợiTrực Phá15Hắc đạo
26/3 ÂLNhâm TýTrực Nguy16Hắc đạo
27/3 ÂLQuý SửuTrực Thành17Hoàng đạo
28/3 ÂLGiáp DầnTrực Thu18Hắc đạo
29/3 ÂLẤt MãoTrực Khai19Hoàng đạo
30/3 ÂLBính ThìnTrực Bế20Hắc đạo
1/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến21Hoàng đạo
2/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ22Hoàng đạo
3/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn23Hắc đạo
4/4 ÂLCanh ThânTrực Bình24Hắc đạo
5/4 ÂLTân DậuTrực Định25Hoàng đạo
6/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp26Hoàng đạo
7/4 ÂLQuý HợiTrực Phá27Hắc đạo
8/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy28Hoàng đạo
9/4 ÂLẤt SửuTrực Thành29Hắc đạo
10/4 ÂLBính DầnTrực Thu30Hắc đạo
11/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai31Hoàng đạo
12/4 ÂLMậu ThìnTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.