UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2109
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
7/9 ÂLQuý HợiTrực Mãn2Hắc đạo
8/9 ÂLGiáp TýTrực Bình3Hắc đạo
9/9 ÂLẤt SửuTrực Định4Hoàng đạo
10/9 ÂLBính DầnTrực Chấp5Hắc đạo
11/9 ÂLĐinh MãoTrực Phá6Hoàng đạo
12/9 ÂLMậu ThìnTrực Nguy7Hoàng đạo
13/9 ÂLKỷ TỵTrực Thành8Hắc đạo
14/9 ÂLCanh NgọTrực Thành9Hắc đạo
15/9 ÂLTân MùiTrực Thu10Hoàng đạo
16/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai11Hoàng đạo
17/9 ÂLQuý DậuTrực Bế12Hắc đạo
18/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến13Hoàng đạo
19/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ14Hắc đạo
20/9 ÂLBính TýTrực Mãn15Hắc đạo
21/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình16Hoàng đạo
22/9 ÂLMậu DầnTrực Định17Hắc đạo
23/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp18Hoàng đạo
24/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá19Hoàng đạo
25/9 ÂLTân TỵTrực Nguy20Hắc đạo
26/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành21Hắc đạo
27/9 ÂLQuý MùiTrực Thu22Hoàng đạo
28/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai23Hoàng đạo
29/9 ÂLẤt DậuTrực Bế24Hắc đạo
1/9 nhuận ÂLBính TuấtTrực Kiến25Hoàng đạo
2/9 nhuận ÂLĐinh HợiTrực Trừ26Hắc đạo
3/9 nhuận ÂLMậu TýTrực Mãn27Hắc đạo
4/9 nhuận ÂLKỷ SửuTrực Bình28Hoàng đạo
5/9 nhuận ÂLCanh DầnTrực Định29Hắc đạo
6/9 nhuận ÂLTân MãoTrực Chấp30Hoàng đạo
7/9 nhuận ÂLNhâm ThìnTrực Phá31Hoàng đạo
8/9 nhuận ÂLQuý TỵTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.