UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2109
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
9/9 nhuận ÂLGiáp NgọTrực Thành2Hắc đạo
10/9 nhuận ÂLẤt MùiTrực Thu3Hoàng đạo
11/9 nhuận ÂLBính ThânTrực Khai4Hoàng đạo
12/9 nhuận ÂLĐinh DậuTrực Bế5Hắc đạo
13/9 nhuận ÂLMậu TuấtTrực Kiến6Hoàng đạo
14/9 nhuận ÂLKỷ HợiTrực Trừ7Hắc đạo
15/9 nhuận ÂLCanh TýTrực Trừ8Hắc đạo
16/9 nhuận ÂLTân SửuTrực Mãn9Hoàng đạo
17/9 nhuận ÂLNhâm DầnTrực Bình10Hắc đạo
18/9 nhuận ÂLQuý MãoTrực Định11Hoàng đạo
19/9 nhuận ÂLGiáp ThìnTrực Chấp12Hoàng đạo
20/9 nhuận ÂLẤt TỵTrực Phá13Hắc đạo
21/9 nhuận ÂLBính NgọTrực Nguy14Hắc đạo
22/9 nhuận ÂLĐinh MùiTrực Thành15Hoàng đạo
23/9 nhuận ÂLMậu ThânTrực Thu16Hoàng đạo
24/9 nhuận ÂLKỷ DậuTrực Khai17Hắc đạo
25/9 nhuận ÂLCanh TuấtTrực Bế18Hoàng đạo
26/9 nhuận ÂLTân HợiTrực Kiến19Hắc đạo
27/9 nhuận ÂLNhâm TýTrực Trừ20Hắc đạo
28/9 nhuận ÂLQuý SửuTrực Mãn21Hoàng đạo
29/9 nhuận ÂLGiáp DầnTrực Bình22Hắc đạo
1/10 ÂLẤt MãoTrực Định23Hoàng đạo
2/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp24Hắc đạo
3/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá25Hoàng đạo
4/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy26Hoàng đạo
5/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành27Hắc đạo
6/10 ÂLCanh ThânTrực Thu28Hắc đạo
7/10 ÂLTân DậuTrực Khai29Hoàng đạo
8/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế30Hoàng đạo
9/10 ÂLQuý HợiTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.