UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 2109

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
10/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ
2Hoàng đạo
11/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn
3Hắc đạo
12/10 ÂLBính DầnTrực Bình
4Hắc đạo
13/10 ÂLĐinh MãoTrực Định
5Hoàng đạo
14/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
6Hắc đạo
15/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá
7Hoàng đạo
16/10 ÂLCanh NgọTrực Phá
8Hoàng đạo
17/10 ÂLTân MùiTrực Nguy
9Hắc đạo
18/10 ÂLNhâm ThânTrực Thành
10Hắc đạo
19/10 ÂLQuý DậuTrực Thu
11Hoàng đạo
20/10 ÂLGiáp TuấtTrực Khai
12Hoàng đạo
21/10 ÂLẤt HợiTrực Bế
13Hắc đạo
22/10 ÂLBính TýTrực Kiến
14Hoàng đạo
23/10 ÂLĐinh SửuTrực Trừ
15Hắc đạo
24/10 ÂLMậu DầnTrực Mãn
16Hắc đạo
25/10 ÂLKỷ MãoTrực Bình
17Hoàng đạo
26/10 ÂLCanh ThìnTrực Định
18Hắc đạo
27/10 ÂLTân TỵTrực Chấp
19Hoàng đạo
28/10 ÂLNhâm NgọTrực Phá
20Hoàng đạo
29/10 ÂLQuý MùiTrực Nguy
21Hắc đạo
30/10 ÂLGiáp ThânTrực Thành
22Hoàng đạo
1/11 ÂLẤt DậuTrực Thu
23Hắc đạo
2/11 ÂLBính TuấtTrực Khai
24Hắc đạo
3/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế
25Hoàng đạo
4/11 ÂLMậu TýTrực Kiến
26Hoàng đạo
5/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ
27Hắc đạo
6/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn
28Hoàng đạo
7/11 ÂLTân MãoTrực Bình
29Hắc đạo
8/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định
30Hắc đạo
9/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp
31Hoàng đạo
10/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/2109 | Tử Vi Hàng Ngày