UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2121
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
22/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế2Hắc đạo
23/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến3Hoàng đạo
24/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ4Hắc đạo
25/9 ÂLCanh TýTrực Mãn5Hắc đạo
26/9 ÂLTân SửuTrực Bình6Hoàng đạo
27/9 ÂLNhâm DầnTrực Định7Hắc đạo
28/9 ÂLQuý MãoTrực Định8Hoàng đạo
29/9 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp9Hoàng đạo
30/9 ÂLẤt TỵTrực Phá10Hoàng đạo
1/10 ÂLBính NgọTrực Nguy11Hoàng đạo
2/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành12Hắc đạo
3/10 ÂLMậu ThânTrực Thu13Hắc đạo
4/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai14Hoàng đạo
5/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế15Hoàng đạo
6/10 ÂLTân HợiTrực Kiến16Hắc đạo
7/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ17Hoàng đạo
8/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn18Hắc đạo
9/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình19Hắc đạo
10/10 ÂLẤt MãoTrực Định20Hoàng đạo
11/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp21Hắc đạo
12/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá22Hoàng đạo
13/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy23Hoàng đạo
14/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành24Hắc đạo
15/10 ÂLCanh ThânTrực Thu25Hắc đạo
16/10 ÂLTân DậuTrực Khai26Hoàng đạo
17/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế27Hoàng đạo
18/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến28Hắc đạo
19/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ29Hoàng đạo
20/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn30Hắc đạo
21/10 ÂLBính DầnTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.