UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2121
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
22/10 ÂLĐinh MãoTrực Định2Hoàng đạo
23/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp3Hắc đạo
24/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá4Hoàng đạo
25/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy5Hoàng đạo
26/10 ÂLTân MùiTrực Thành6Hắc đạo
27/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu7Hắc đạo
28/10 ÂLQuý DậuTrực Thu8Hoàng đạo
29/10 ÂLGiáp TuấtTrực Khai9Hoàng đạo
30/10 ÂLẤt HợiTrực Bế10Hoàng đạo
1/11 ÂLBính TýTrực Kiến11Hoàng đạo
2/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ12Hắc đạo
3/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn13Hoàng đạo
4/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình14Hắc đạo
5/11 ÂLCanh ThìnTrực Định15Hắc đạo
6/11 ÂLTân TỵTrực Chấp16Hoàng đạo
7/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá17Hắc đạo
8/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy18Hoàng đạo
9/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành19Hoàng đạo
10/11 ÂLẤt DậuTrực Thu20Hắc đạo
11/11 ÂLBính TuấtTrực Khai21Hắc đạo
12/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế22Hoàng đạo
13/11 ÂLMậu TýTrực Kiến23Hoàng đạo
14/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ24Hắc đạo
15/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn25Hoàng đạo
16/11 ÂLTân MãoTrực Bình26Hắc đạo
17/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định27Hắc đạo
18/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp28Hoàng đạo
19/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá29Hắc đạo
20/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy30Hoàng đạo
21/11 ÂLBính ThânTrực Thành31Hoàng đạo
22/11 ÂLĐinh DậuTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.