UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2137

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo13
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
11/1 ÂLMậu TýTrực Bế
2Hoàng đạo
12/1 ÂLKỷ SửuTrực Kiến
3Hắc đạo
13/1 ÂLCanh DầnTrực Trừ
4Hắc đạo
14/1 ÂLTân MãoTrực Trừ
5Hoàng đạo
15/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn
6Hoàng đạo
16/1 ÂLQuý TỵTrực Bình
7Hắc đạo
17/1 ÂLGiáp NgọTrực Định
8Hoàng đạo
18/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp
9Hắc đạo
19/1 ÂLBính ThânTrực Phá
10Hắc đạo
20/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy
11Hoàng đạo
21/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành
12Hắc đạo
22/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu
13Hoàng đạo
23/1 ÂLCanh TýTrực Khai
14Hoàng đạo
24/1 ÂLTân SửuTrực Bế
15Hắc đạo
25/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến
16Hắc đạo
26/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ
17Hoàng đạo
27/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn
18Hoàng đạo
28/1 ÂLẤt TỵTrực Bình
19Hắc đạo
29/1 ÂLBính NgọTrực Định
20Hoàng đạo
1/2 ÂLĐinh MùiTrực Chấp
21Hắc đạo
2/2 ÂLMậu ThânTrực Phá
22Hoàng đạo
3/2 ÂLKỷ DậuTrực Nguy
23Hắc đạo
4/2 ÂLCanh TuấtTrực Thành
24Hắc đạo
5/2 ÂLTân HợiTrực Thu
25Hoàng đạo
6/2 ÂLNhâm TýTrực Khai
26Hắc đạo
7/2 ÂLQuý SửuTrực Bế
27Hoàng đạo
8/2 ÂLGiáp DầnTrực Kiến
28Hoàng đạo
9/2 ÂLẤt MãoTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2137 | Tử Vi Hàng Ngày