UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2145
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
15/7 ÂLNhâm DầnTrực Phá2Hắc đạo
16/7 ÂLQuý MãoTrực Nguy3Hoàng đạo
17/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thành4Hoàng đạo
18/7 ÂLẤt TỵTrực Thu5Hắc đạo
19/7 ÂLBính NgọTrực Khai6Hoàng đạo
20/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế7Hắc đạo
21/7 ÂLMậu ThânTrực Bế8Hắc đạo
22/7 ÂLKỷ DậuTrực Kiến9Hoàng đạo
23/7 ÂLCanh TuấtTrực Trừ10Hắc đạo
24/7 ÂLTân HợiTrực Mãn11Hoàng đạo
25/7 ÂLNhâm TýTrực Bình12Hoàng đạo
26/7 ÂLQuý SửuTrực Định13Hắc đạo
27/7 ÂLGiáp DầnTrực Chấp14Hắc đạo
28/7 ÂLẤt MãoTrực Phá15Hoàng đạo
29/7 ÂLBính ThìnTrực Nguy16Hoàng đạo
30/7 ÂLĐinh TỵTrực Thành17Hoàng đạo
1/8 ÂLMậu NgọTrực Thu18Hoàng đạo
2/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai19Hắc đạo
3/8 ÂLCanh ThânTrực Bế20Hoàng đạo
4/8 ÂLTân DậuTrực Kiến21Hắc đạo
5/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ22Hắc đạo
6/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn23Hoàng đạo
7/8 ÂLGiáp TýTrực Bình24Hắc đạo
8/8 ÂLẤt SửuTrực Định25Hoàng đạo
9/8 ÂLBính DầnTrực Chấp26Hoàng đạo
10/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá27Hắc đạo
11/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy28Hắc đạo
12/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành29Hoàng đạo
13/8 ÂLCanh NgọTrực Thu30Hoàng đạo
14/8 ÂLTân MùiTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.