UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 2145
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
13/6 ÂLTân MùiTrực Kiến2Hoàng đạo
14/6 ÂLNhâm ThânTrực Trừ3Hắc đạo
15/6 ÂLQuý DậuTrực Mãn4Hoàng đạo
16/6 ÂLGiáp TuấtTrực Bình5Hoàng đạo
17/6 ÂLẤt HợiTrực Định6Hắc đạo
18/6 ÂLBính TýTrực Chấp7Hắc đạo
19/6 ÂLĐinh SửuTrực Chấp8Hoàng đạo
20/6 ÂLMậu DầnTrực Phá9Hoàng đạo
21/6 ÂLKỷ MãoTrực Nguy10Hắc đạo
22/6 ÂLCanh ThìnTrực Thành11Hoàng đạo
23/6 ÂLTân TỵTrực Thu12Hắc đạo
24/6 ÂLNhâm NgọTrực Khai13Hắc đạo
25/6 ÂLQuý MùiTrực Bế14Hoàng đạo
26/6 ÂLGiáp ThânTrực Kiến15Hắc đạo
27/6 ÂLẤt DậuTrực Trừ16Hoàng đạo
28/6 ÂLBính TuấtTrực Mãn17Hoàng đạo
29/6 ÂLĐinh HợiTrực Bình18Hoàng đạo
1/7 ÂLMậu TýTrực Định19Hoàng đạo
2/7 ÂLKỷ SửuTrực Chấp20Hắc đạo
3/7 ÂLCanh DầnTrực Phá21Hắc đạo
4/7 ÂLTân MãoTrực Nguy22Hoàng đạo
5/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thành23Hoàng đạo
6/7 ÂLQuý TỵTrực Thu24Hắc đạo
7/7 ÂLGiáp NgọTrực Khai25Hoàng đạo
8/7 ÂLẤt MùiTrực Bế26Hắc đạo
9/7 ÂLBính ThânTrực Kiến27Hắc đạo
10/7 ÂLĐinh DậuTrực Trừ28Hoàng đạo
11/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn29Hắc đạo
12/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình30Hoàng đạo
13/7 ÂLCanh TýTrực Định31Hoàng đạo
14/7 ÂLTân SửuTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.