UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2157
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
30/10 ÂLBính TýTrực Trừ2Hoàng đạo
1/11 ÂLĐinh SửuTrực Mãn3Hắc đạo
2/11 ÂLMậu DầnTrực Bình4Hoàng đạo
3/11 ÂLKỷ MãoTrực Định5Hắc đạo
4/11 ÂLCanh ThìnTrực Chấp6Hắc đạo
5/11 ÂLTân TỵTrực Phá7Hoàng đạo
6/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá8Hắc đạo
7/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy9Hoàng đạo
8/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành10Hoàng đạo
9/11 ÂLẤt DậuTrực Thu11Hắc đạo
10/11 ÂLBính TuấtTrực Khai12Hắc đạo
11/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế13Hoàng đạo
12/11 ÂLMậu TýTrực Kiến14Hoàng đạo
13/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ15Hắc đạo
14/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn16Hoàng đạo
15/11 ÂLTân MãoTrực Bình17Hắc đạo
16/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định18Hắc đạo
17/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp19Hoàng đạo
18/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá20Hắc đạo
19/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy21Hoàng đạo
20/11 ÂLBính ThânTrực Thành22Hoàng đạo
21/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu23Hắc đạo
22/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai24Hắc đạo
23/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế25Hoàng đạo
24/11 ÂLCanh TýTrực Kiến26Hoàng đạo
25/11 ÂLTân SửuTrực Trừ27Hắc đạo
26/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn28Hoàng đạo
27/11 ÂLQuý MãoTrực Bình29Hắc đạo
28/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định30Hắc đạo
29/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp31Hoàng đạo
30/11 ÂLBính NgọTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.