UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2168

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo13
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
2/10 ÂLGiáp ThìnTrực Phá
2Hắc đạo
3/10 ÂLẤt TỵTrực Nguy
3Hoàng đạo
4/10 ÂLBính NgọTrực Thành
4Hoàng đạo
5/10 ÂLĐinh MùiTrực Thu
5Hắc đạo
6/10 ÂLMậu ThânTrực Khai
6Hắc đạo
7/10 ÂLKỷ DậuTrực Bế
7Hoàng đạo
8/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế
8Hoàng đạo
9/10 ÂLTân HợiTrực Kiến
9Hắc đạo
10/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
10Hoàng đạo
11/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn
11Hắc đạo
12/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình
12Hắc đạo
13/10 ÂLẤt MãoTrực Định
13Hoàng đạo
14/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp
14Hắc đạo
15/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá
15Hoàng đạo
16/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy
16Hoàng đạo
17/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành
17Hắc đạo
18/10 ÂLCanh ThânTrực Thu
18Hắc đạo
19/10 ÂLTân DậuTrực Khai
19Hoàng đạo
20/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
20Hoàng đạo
21/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến
21Hắc đạo
22/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ
22Hoàng đạo
23/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn
23Hắc đạo
24/10 ÂLBính DầnTrực Bình
24Hắc đạo
25/10 ÂLĐinh MãoTrực Định
25Hoàng đạo
26/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
26Hắc đạo
27/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá
27Hoàng đạo
28/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy
28Hoàng đạo
29/10 ÂLTân MùiTrực Thành
29Hoàng đạo
1/11 ÂLNhâm ThânTrực Thu
30Hoàng đạo
2/11 ÂLQuý DậuTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2168 | Tử Vi Hàng Ngày