UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 2168

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
3/11 ÂLGiáp TuấtTrực Bế
2Hắc đạo
4/11 ÂLẤt HợiTrực Kiến
3Hoàng đạo
5/11 ÂLBính TýTrực Trừ
4Hoàng đạo
6/11 ÂLĐinh SửuTrực Mãn
5Hắc đạo
7/11 ÂLMậu DầnTrực Bình
6Hoàng đạo
8/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình
7Hắc đạo
9/11 ÂLCanh ThìnTrực Định
8Hắc đạo
10/11 ÂLTân TỵTrực Chấp
9Hoàng đạo
11/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá
10Hắc đạo
12/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy
11Hoàng đạo
13/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành
12Hoàng đạo
14/11 ÂLẤt DậuTrực Thu
13Hắc đạo
15/11 ÂLBính TuấtTrực Khai
14Hắc đạo
16/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế
15Hoàng đạo
17/11 ÂLMậu TýTrực Kiến
16Hoàng đạo
18/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ
17Hắc đạo
19/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn
18Hoàng đạo
20/11 ÂLTân MãoTrực Bình
19Hắc đạo
21/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định
20Hắc đạo
22/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp
21Hoàng đạo
23/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá
22Hắc đạo
24/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy
23Hoàng đạo
25/11 ÂLBính ThânTrực Thành
24Hoàng đạo
26/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu
25Hắc đạo
27/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai
26Hắc đạo
28/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế
27Hoàng đạo
29/11 ÂLCanh TýTrực Kiến
28Hoàng đạo
30/11 ÂLTân SửuTrực Trừ
29Hoàng đạo
1/12 ÂLNhâm DầnTrực Mãn
30Hoàng đạo
2/12 ÂLQuý MãoTrực Bình
31Hắc đạo
3/12 ÂLGiáp ThìnTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/2168 | Tử Vi Hàng Ngày