UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2169
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
4/12 ÂLẤt TỵTrực Chấp2Hắc đạo
5/12 ÂLBính NgọTrực Phá3Hắc đạo
6/12 ÂLĐinh MùiTrực Nguy4Hoàng đạo
7/12 ÂLMậu ThânTrực Thành5Hắc đạo
8/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành6Hoàng đạo
9/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu7Hoàng đạo
10/12 ÂLTân HợiTrực Khai8Hắc đạo
11/12 ÂLNhâm TýTrực Bế9Hắc đạo
12/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến10Hoàng đạo
13/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ11Hoàng đạo
14/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn12Hắc đạo
15/12 ÂLBính ThìnTrực Bình13Hoàng đạo
16/12 ÂLĐinh TỵTrực Định14Hắc đạo
17/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp15Hắc đạo
18/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá16Hoàng đạo
19/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy17Hắc đạo
20/12 ÂLTân DậuTrực Thành18Hoàng đạo
21/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu19Hoàng đạo
22/12 ÂLQuý HợiTrực Khai20Hắc đạo
23/12 ÂLGiáp TýTrực Bế21Hắc đạo
24/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến22Hoàng đạo
25/12 ÂLBính DầnTrực Trừ23Hoàng đạo
26/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn24Hắc đạo
27/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình25Hoàng đạo
28/12 ÂLKỷ TỵTrực Định26Hắc đạo
29/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp27Hắc đạo
30/12 ÂLTân MùiTrực Phá28Hắc đạo
1/1 ÂLNhâm ThânTrực Nguy29Hắc đạo
2/1 ÂLQuý DậuTrực Thành30Hoàng đạo
3/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thu31Hắc đạo
4/1 ÂLẤt HợiTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.