UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 2193

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
8/11 ÂLẤt DậuTrực Khai
2Hắc đạo
9/11 ÂLBính TuấtTrực Bế
3Hắc đạo
10/11 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
4Hoàng đạo
11/11 ÂLMậu TýTrực Trừ
5Hoàng đạo
12/11 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
6Hắc đạo
13/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn
7Hoàng đạo
14/11 ÂLTân MãoTrực Bình
8Hắc đạo
15/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định
9Hắc đạo
16/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp
10Hoàng đạo
17/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá
11Hắc đạo
18/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy
12Hoàng đạo
19/11 ÂLBính ThânTrực Thành
13Hoàng đạo
20/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu
14Hắc đạo
21/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai
15Hắc đạo
22/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế
16Hoàng đạo
23/11 ÂLCanh TýTrực Kiến
17Hoàng đạo
24/11 ÂLTân SửuTrực Trừ
18Hắc đạo
25/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn
19Hoàng đạo
26/11 ÂLQuý MãoTrực Bình
20Hắc đạo
27/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định
21Hắc đạo
28/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp
22Hoàng đạo
29/11 ÂLBính NgọTrực Phá
23Hắc đạo
1/12 ÂLĐinh MùiTrực Nguy
24Hoàng đạo
2/12 ÂLMậu ThânTrực Thành
25Hắc đạo
3/12 ÂLKỷ DậuTrực Thu
26Hoàng đạo
4/12 ÂLCanh TuấtTrực Khai
27Hoàng đạo
5/12 ÂLTân HợiTrực Bế
28Hắc đạo
6/12 ÂLNhâm TýTrực Kiến
29Hắc đạo
7/12 ÂLQuý SửuTrực Trừ
30Hoàng đạo
8/12 ÂLGiáp DầnTrực Mãn
31Hoàng đạo
9/12 ÂLẤt MãoTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/2193 | Tử Vi Hàng Ngày