UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2194
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
10/12 ÂLBính ThìnTrực Định2Hoàng đạo
11/12 ÂLĐinh TỵTrực Chấp3Hắc đạo
12/12 ÂLMậu NgọTrực Phá4Hắc đạo
13/12 ÂLKỷ MùiTrực Nguy5Hoàng đạo
14/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy6Hắc đạo
15/12 ÂLTân DậuTrực Thành7Hoàng đạo
16/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu8Hoàng đạo
17/12 ÂLQuý HợiTrực Khai9Hắc đạo
18/12 ÂLGiáp TýTrực Bế10Hắc đạo
19/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến11Hoàng đạo
20/12 ÂLBính DầnTrực Trừ12Hoàng đạo
21/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn13Hắc đạo
22/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình14Hoàng đạo
23/12 ÂLKỷ TỵTrực Định15Hắc đạo
24/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp16Hắc đạo
25/12 ÂLTân MùiTrực Phá17Hoàng đạo
26/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy18Hắc đạo
27/12 ÂLQuý DậuTrực Thành19Hoàng đạo
28/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu20Hoàng đạo
29/12 ÂLẤt HợiTrực Khai21Hắc đạo
30/12 ÂLBính TýTrực Bế22Hoàng đạo
1/1 ÂLĐinh SửuTrực Kiến23Hắc đạo
2/1 ÂLMậu DầnTrực Trừ24Hắc đạo
3/1 ÂLKỷ MãoTrực Mãn25Hoàng đạo
4/1 ÂLCanh ThìnTrực Bình26Hoàng đạo
5/1 ÂLTân TỵTrực Định27Hắc đạo
6/1 ÂLNhâm NgọTrực Chấp28Hoàng đạo
7/1 ÂLQuý MùiTrực Phá29Hắc đạo
8/1 ÂLGiáp ThânTrực Nguy30Hắc đạo
9/1 ÂLẤt DậuTrực Thành31Hoàng đạo
10/1 ÂLBính TuấtTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.