UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 2194
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
11/1 ÂLĐinh HợiTrực Khai2Hoàng đạo
12/1 ÂLMậu TýTrực Bế3Hoàng đạo
13/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế4Hắc đạo
14/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến5Hắc đạo
15/1 ÂLTân MãoTrực Trừ6Hoàng đạo
16/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn7Hoàng đạo
17/1 ÂLQuý TỵTrực Bình8Hắc đạo
18/1 ÂLGiáp NgọTrực Định9Hoàng đạo
19/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp10Hắc đạo
20/1 ÂLBính ThânTrực Phá11Hắc đạo
21/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy12Hoàng đạo
22/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành13Hắc đạo
23/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu14Hoàng đạo
24/1 ÂLCanh TýTrực Khai15Hoàng đạo
25/1 ÂLTân SửuTrực Bế16Hắc đạo
26/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến17Hắc đạo
27/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ18Hoàng đạo
28/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn19Hoàng đạo
29/1 ÂLẤt TỵTrực Bình20Hắc đạo
30/1 ÂLBính NgọTrực Định21Hoàng đạo
1/2 ÂLĐinh MùiTrực Chấp22Hắc đạo
2/2 ÂLMậu ThânTrực Phá23Hoàng đạo
3/2 ÂLKỷ DậuTrực Nguy24Hắc đạo
4/2 ÂLCanh TuấtTrực Thành25Hắc đạo
5/2 ÂLTân HợiTrực Thu26Hoàng đạo
6/2 ÂLNhâm TýTrực Khai27Hắc đạo
7/2 ÂLQuý SửuTrực Bế28Hoàng đạo
8/2 ÂLGiáp DầnTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.