UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2194
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
9/2 ÂLẤt MãoTrực Trừ2Hắc đạo
10/2 ÂLBính ThìnTrực Mãn3Hắc đạo
11/2 ÂLĐinh TỵTrực Bình4Hoàng đạo
12/2 ÂLMậu NgọTrực Định5Hoàng đạo
13/2 ÂLKỷ MùiTrực Định6Hắc đạo
14/2 ÂLCanh ThânTrực Chấp7Hoàng đạo
15/2 ÂLTân DậuTrực Phá8Hắc đạo
16/2 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy9Hắc đạo
17/2 ÂLQuý HợiTrực Thành10Hoàng đạo
18/2 ÂLGiáp TýTrực Thu11Hắc đạo
19/2 ÂLẤt SửuTrực Khai12Hoàng đạo
20/2 ÂLBính DầnTrực Bế13Hoàng đạo
21/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến14Hắc đạo
22/2 ÂLMậu ThìnTrực Trừ15Hắc đạo
23/2 ÂLKỷ TỵTrực Mãn16Hoàng đạo
24/2 ÂLCanh NgọTrực Bình17Hoàng đạo
25/2 ÂLTân MùiTrực Định18Hắc đạo
26/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp19Hoàng đạo
27/2 ÂLQuý DậuTrực Phá20Hắc đạo
28/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy21Hắc đạo
29/2 ÂLẤt HợiTrực Thành22Hắc đạo
1/3 ÂLBính TýTrực Thu23Hắc đạo
2/3 ÂLĐinh SửuTrực Khai24Hoàng đạo
3/3 ÂLMậu DầnTrực Bế25Hắc đạo
4/3 ÂLKỷ MãoTrực Kiến26Hoàng đạo
5/3 ÂLCanh ThìnTrực Trừ27Hoàng đạo
6/3 ÂLTân TỵTrực Mãn28Hắc đạo
7/3 ÂLNhâm NgọTrực Bình29Hắc đạo
8/3 ÂLQuý MùiTrực Định30Hoàng đạo
9/3 ÂLGiáp ThânTrực Chấp31Hoàng đạo
10/3 ÂLẤt DậuTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.