UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2194

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
11/3 ÂLBính TuấtTrực Nguy
2Hoàng đạo
12/3 ÂLĐinh HợiTrực Thành
3Hắc đạo
13/3 ÂLMậu TýTrực Thu
4Hắc đạo
14/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu
5Hoàng đạo
15/3 ÂLCanh DầnTrực Khai
6Hắc đạo
16/3 ÂLTân MãoTrực Bế
7Hoàng đạo
17/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến
8Hoàng đạo
18/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ
9Hắc đạo
19/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn
10Hắc đạo
20/3 ÂLẤt MùiTrực Bình
11Hoàng đạo
21/3 ÂLBính ThânTrực Định
12Hoàng đạo
22/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp
13Hắc đạo
23/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá
14Hoàng đạo
24/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy
15Hắc đạo
25/3 ÂLCanh TýTrực Thành
16Hắc đạo
26/3 ÂLTân SửuTrực Thu
17Hoàng đạo
27/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai
18Hắc đạo
28/3 ÂLQuý MãoTrực Bế
19Hoàng đạo
29/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến
20Hoàng đạo
30/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ
21Hắc đạo
1/3 nhuận ÂLBính NgọTrực Mãn
22Hắc đạo
2/3 nhuận ÂLĐinh MùiTrực Bình
23Hoàng đạo
3/3 nhuận ÂLMậu ThânTrực Định
24Hoàng đạo
4/3 nhuận ÂLKỷ DậuTrực Chấp
25Hắc đạo
5/3 nhuận ÂLCanh TuấtTrực Phá
26Hoàng đạo
6/3 nhuận ÂLTân HợiTrực Nguy
27Hắc đạo
7/3 nhuận ÂLNhâm TýTrực Thành
28Hắc đạo
8/3 nhuận ÂLQuý SửuTrực Thu
29Hoàng đạo
9/3 nhuận ÂLGiáp DầnTrực Khai
30Hắc đạo
10/3 nhuận ÂLẤt MãoTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2194 | Tử Vi Hàng Ngày