UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2194
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
11/3 nhuận ÂLBính ThìnTrực Kiến2Hoàng đạo
12/3 nhuận ÂLĐinh TỵTrực Trừ3Hắc đạo
13/3 nhuận ÂLMậu NgọTrực Mãn4Hắc đạo
14/3 nhuận ÂLKỷ MùiTrực Bình5Hoàng đạo
15/3 nhuận ÂLCanh ThânTrực Bình6Hoàng đạo
16/3 nhuận ÂLTân DậuTrực Định7Hắc đạo
17/3 nhuận ÂLNhâm TuấtTrực Chấp8Hoàng đạo
18/3 nhuận ÂLQuý HợiTrực Phá9Hắc đạo
19/3 nhuận ÂLGiáp TýTrực Nguy10Hắc đạo
20/3 nhuận ÂLẤt SửuTrực Thành11Hoàng đạo
21/3 nhuận ÂLBính DầnTrực Thu12Hắc đạo
22/3 nhuận ÂLĐinh MãoTrực Khai13Hoàng đạo
23/3 nhuận ÂLMậu ThìnTrực Bế14Hoàng đạo
24/3 nhuận ÂLKỷ TỵTrực Kiến15Hắc đạo
25/3 nhuận ÂLCanh NgọTrực Trừ16Hắc đạo
26/3 nhuận ÂLTân MùiTrực Mãn17Hoàng đạo
27/3 nhuận ÂLNhâm ThânTrực Bình18Hoàng đạo
28/3 nhuận ÂLQuý DậuTrực Định19Hắc đạo
29/3 nhuận ÂLGiáp TuấtTrực Chấp20Hoàng đạo
1/4 ÂLẤt HợiTrực Phá21Hắc đạo
2/4 ÂLBính TýTrực Nguy22Hoàng đạo
3/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành23Hắc đạo
4/4 ÂLMậu DầnTrực Thu24Hắc đạo
5/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai25Hoàng đạo
6/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế26Hắc đạo
7/4 ÂLTân TỵTrực Kiến27Hoàng đạo
8/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ28Hoàng đạo
9/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn29Hắc đạo
10/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình30Hắc đạo
11/4 ÂLẤt DậuTrực Định31Hoàng đạo
12/4 ÂLBính TuấtTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.