UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2200
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
19/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ2Hoàng đạo
20/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn3Hắc đạo
21/4 ÂLCanh ThânTrực Bình4Hắc đạo
22/4 ÂLTân DậuTrực Định5Hoàng đạo
23/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp6Hoàng đạo
24/4 ÂLQuý HợiTrực Chấp7Hắc đạo
25/4 ÂLGiáp TýTrực Phá8Hoàng đạo
26/4 ÂLẤt SửuTrực Nguy9Hắc đạo
27/4 ÂLBính DầnTrực Thành10Hắc đạo
28/4 ÂLĐinh MãoTrực Thu11Hoàng đạo
29/4 ÂLMậu ThìnTrực Khai12Hắc đạo
1/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế13Hoàng đạo
2/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến14Hắc đạo
3/5 ÂLTân MùiTrực Trừ15Hoàng đạo
4/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn16Hoàng đạo
5/5 ÂLQuý DậuTrực Bình17Hắc đạo
6/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định18Hắc đạo
7/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp19Hoàng đạo
8/5 ÂLBính TýTrực Phá20Hoàng đạo
9/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy21Hắc đạo
10/5 ÂLMậu DầnTrực Thành22Hoàng đạo
11/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu23Hắc đạo
12/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai24Hắc đạo
13/5 ÂLTân TỵTrực Bế25Hoàng đạo
14/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến26Hắc đạo
15/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ27Hoàng đạo
16/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn28Hoàng đạo
17/5 ÂLẤt DậuTrực Bình29Hắc đạo
18/5 ÂLBính TuấtTrực Định30Hắc đạo
19/5 ÂLĐinh HợiTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.