Ngũ hành là gì? Kim Mộc Thủy Hỏa Thổ và quy luật sinh khắc

Trả lời nhanh

Ngũ hành là hệ thống năm loại khí và năm phương thức vận động gồm Kim, Mộc, Thủy, Hỏa và Thổ. Chữ “hành” nhấn mạnh sự vận hành, chuyển hóa, không chỉ là năm vật chất đứng yên. Trong huyền học phương Đông, Ngũ hành được dùng để liên kết phương vị, mùa, can chi, màu sắc, tạng phủ, âm luật, phong thủy và nhiều phép dự đoán.

Nguồn gốc căn bản của Ngũ hành

*Thượng Thư – Hồng Phạm* xếp năm hành theo thứ tự Thủy, Hỏa, Mộc, Kim, Thổ và nêu năm tính chất:

Các tính chất này trở thành nền để suy rộng sang mùa, phương, màu, vị, âm thanh và tượng người. *Bạch Hổ Thông – Ngũ hành* ghi rõ vòng chuyển sinh và vòng tương thắng; *Hoài Nam Tử – Thiên Văn Huấn* liên kết phương Đông với Mộc và mùa xuân, rồi mở rộng thành hệ thống phương vị–thời khí.

Bảng thuộc tính Kim Mộc Thủy Hỏa Thổ

HànhTính chất chínhPhươngMùaMàu truyền thốngVịThiên can
MộcSinh trưởng, khúc trựcĐôngXuânXanh, thanhChuaGiáp, Ất
HỏaNóng sáng, viêm thượngNamHạĐỏ, xíchĐắngBính, Đinh
ThổNuôi chứa, giá sắcTrung ươngTứ quýVàng, hoàngNgọtMậu, Kỷ
KimThu liễm, tòng cáchTâyThuTrắng, bạchCayCanh, Tân
ThủyNhuận hạ, tàng chứaBắcĐôngĐen, huyềnMặnNhâm, Quý

“Tứ quý” của Thổ chỉ phần khí Thổ chủ ở đoạn giao mùa trong một số hệ thống. Các trường phái lịch pháp và mệnh lý có thể phân kỳ Thổ khác nhau; khi dùng phải theo đúng hệ đang luận.

Hành Mộc

Mộc chủ sinh, phát, vươn lên và lan tỏa. Tượng của Mộc là cây cối, rễ, thân, cành, vật liệu gỗ, phương Đông và mùa xuân. Cành cây vẫn thuộc Mộc; không phải vì cành khô cháy được mà chuyển thành Thổ.

Trong màu sắc, xanh lá và xanh lục thuộc Mộc. Trong hình dạng, Mộc thường ứng với dáng dài, cao, thẳng hoặc vươn.

Hành Hỏa

Hỏa chủ nhiệt, sáng, bốc lên, phát tán và biến hóa nhanh. Tượng của Hỏa là lửa, ánh sáng, phương Nam và mùa hạ.

Đỏ, hồng, cam và tím thường quy Hỏa. Hình nhọn, tam giác, ánh sáng mạnh và vật mang nhiệt cũng thường dùng làm tượng Hỏa trong phong thủy.

Hành Thổ

Thổ chủ nuôi chứa, trung hòa, tiếp nhận và làm nền. Tượng của Thổ là đất đai, ruộng vườn, đồi núi, trung ương và các đoạn chuyển mùa.

Vàng, nâu và nâu đất thuộc Thổ. Hình vuông, mặt bằng ổn định, gốm, đá và đất nung thường mang tượng Thổ.

Hành Kim

Kim chủ thu liễm, cứng rắn, cắt gọt, chỉnh sửa và biến cách. Tượng của Kim là kim loại, khí cụ, phương Tây và mùa thu.

Trắng, bạc, xám và ghi thuộc Kim. Hình tròn, mái vòm và vật kim khí thường được dùng làm tượng Kim.

Hành Thủy

Thủy chủ nhuận, hạ, lưu chuyển, tàng chứa và thẩm thấu. Tượng của Thủy là nước, sông biển, phương Bắc và mùa đông.

Đen, xanh nước biển và xanh dương thuộc Thủy. Hình uốn lượn, dòng chảy và bề mặt phản chiếu thường dùng làm tượng Thủy.

Ngũ hành tương sinh

Vòng tương sinh là:

Mộc sinh Hỏa → Hỏa sinh Thổ → Thổ sinh Kim → Kim sinh Thủy → Thủy sinh Mộc

Quan hệHình tượng truyền thống
Mộc sinh HỏaGỗ là chỗ nương và nhiên liệu cho lửa
Hỏa sinh ThổVật cháy thành tro, tro trở về đất
Thổ sinh KimKim khí và quặng tàng trong đất đá
Kim sinh ThủyKim khí sinh thủy theo tượng khí, Càn và phép chuyển sinh cổ
Thủy sinh MộcNước nuôi cây cối sinh trưởng

Đối với một bản hành, hành sinh cho mình gọi là sinh nhập; hành mình sinh ra gọi là sinh xuất. Chẳng hạn Thủy sinh Mộc là sinh nhập cho Mộc, còn Mộc sinh Hỏa là sinh xuất của Mộc.

Ngũ hành tương khắc

Vòng tương khắc là:

Mộc khắc Thổ → Thổ khắc Thủy → Thủy khắc Hỏa → Hỏa khắc Kim → Kim khắc Mộc

Quan hệHình tượng truyền thống
Mộc khắc ThổRễ cây bám và hút khí chất của đất
Thổ khắc ThủyĐất ngăn, hút và định dòng nước
Thủy khắc HỏaNước dập lửa
Hỏa khắc KimLửa nung luyện kim khí
Kim khắc MộcDao rìu chặt và đẽo gỗ

Hành giữ thế chế gọi là chủ khắc hoặc khắc xuất; hành chịu chế là bị khắc. “Kim và Mộc khắc nhau” chưa đủ rõ bằng “Kim khắc Mộc”, vì chiều tác động là một phần của phép luận.

Sinh và khắc không tách rời vượng suy

Tương sinh không có nghĩa càng nhiều càng tốt; tương khắc cũng không phải lúc nào chỉ mang một kết quả. Khi luận cần xét thế:

Các khái niệm sinh nhập, sinh xuất, khắc xuất, bị khắc và đồng hành giúp mô tả rõ hơn một chữ “hợp” hay “kỵ”.

Ngũ hành và Âm Dương

Mỗi hành lại phân âm và dương. Mười thiên can thể hiện cặp âm–dương của năm hành:

Vì vậy, cùng một hành nhưng âm–dương, mùa sinh, thế vượng suy và vị trí trong toàn cục có thể tạo cách phát tác khác nhau. Âm Dương mô tả hai thế đối đãi; Ngũ hành mô tả năm khí vận động. Hai lớp phối hợp nhưng không thay thế nhau.

Ngũ hành trong Can Chi và nạp âm

Can Chi không chỉ gán mỗi con giáp cho một hành cố định. Một năm sinh có:

Khi một bài nói “mệnh Mộc sinh năm 1988”, thường đang dùng nạp âm Đại Lâm Mộc. Không được lấy cung phi Bát trạch của nam hoặc nữ rồi thay nạp âm mà không ghi rõ hệ quy chiếu.

Ngũ hành trong phương vị và phong thủy

Phương vị căn bản thường dùng:

Đông Nam thường theo Mộc, Tây Nam và Đông Bắc thường theo Thổ, Tây Bắc theo Kim. Tuy nhiên, chọn hướng nhà cho một người không chỉ lấy nạp âm rồi gán thẳng phương của hành; Bát trạch dùng cung phi theo năm sinh và giới tính, còn Huyền Không, Tam Hợp và các hệ khác có phép lập riêng.

Ngũ hành trong màu sắc

HànhMàu chính
MộcXanh lá, xanh lục
HỏaĐỏ, hồng, cam, tím
ThổVàng, nâu, nâu đất
KimTrắng, bạc, xám, ghi
ThủyĐen, xanh nước biển, xanh dương

Màu pha cần xét sắc chiếm ưu thế. Tím đỏ thường thiên Hỏa, tím lam có thể mang thêm Thủy; be vàng thiên Thổ, be trắng có thể thiên Kim. Tên thương mại không quyết định hành nếu màu nhìn thực tế khác.

Câu hỏi thường gặp

Ngũ hành gồm những gì?

Ngũ hành gồm Kim, Mộc, Thủy, Hỏa và Thổ — năm loại khí và năm phương thức vận động trong hệ thống huyền học phương Đông.

Thứ tự Ngũ hành là gì?

*Hồng Phạm* liệt kê Thủy, Hỏa, Mộc, Kim, Thổ. Khi trình bày vòng tương sinh thường bắt đầu từ Mộc: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy rồi trở lại Mộc.

Hành nào sinh hành nào?

Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy và Thủy sinh Mộc.

Hành nào khắc hành nào?

Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim và Kim khắc Mộc.

Nạp âm và cung phi có giống nhau không?

Không. Nạp âm đi theo cặp Can Chi của năm sinh và giống nhau ở nam nữ cùng năm; cung phi Bát trạch thường khác theo giới tính và được dùng chủ yếu trong phép luận phương hướng.

Nguồn tham khảo

Đọc tiếp Ngũ hành tương sinh, Ngũ hành tương khắcMộc khắc Thổ.

Nguồn biên soạn: Dữ liệu do Tử Vi Hàng Ngày tổng hợp và Ban biên tập biên soạn.